exhibition area

exhibition area

The artist sets up her paintings in the exhibition area.

Định nghĩa

Danh từ: Khu vực triển lãmmột không gian lớn hoặc hội trường được thiết kế để tổ chức các cuộc triển lãm, trưng bày sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Bảo tàng mới một khu vực triển lãm rộng rãi dành cho nghệ thuật hiện đại.)
  • (Các công ty sẽ trưng bày sản phẩm mới nhất của họ trong khu vực triển lãm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dedicated exhibition area": khu vực triển lãm chuyên dụng.
    • The convention center has a dedicated exhibition area for technology fairs. (Trung tâm hội nghị một khu vực triển lãm chuyên dụng cho các hội chợ công nghệ.)
  • "outdoor exhibition area": khu vực triển lãm ngoài trời.
    • The sculpture park serves as an outdoor exhibition area. (Công viên điêu khắc đóng vai trò như một khu vực triển lãm ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Exhibition hall (danh từ): hội trường triển lãmthường chỉ một tòa nhà hoặc phòng lớn dành riêng cho triển lãm.
    • The exhibition hall can accommodate up to 500 visitors. (Hội trường triển lãm có thể chứa tới 500 khách tham quan.)
  • Showroom (danh từ): phòng trưng bàythường dùng để giới thiệu sản phẩm thương mại.
    • The car showroom has a small exhibition area for new models. (Phòng trưng bày xe hơi một khu vực triển lãm nhỏ cho các mẫu xe mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Display area: khu vực trưng bàynhấn mạnh vào việc trưng bày hàng hóa hoặc sản phẩm.
    • The display area in the store is well-lit. (Khu vực trưng bày trong cửa hàng được chiếu sáng tốt.)
  • Show area: khu vực trình diễnthường dùng trong bối cảnh triển lãm tương tác.
    • The show area features live demonstrations. (Khu vực trình diễn các buổi trình diễn trực tiếp.)
Các cụm từ liên quan
  • Exhibition space: không gian triển lãm – tương tự "exhibition area" nhưng nhấn mạnh vào diện tích hoặc không gian vật .
    • We need more exhibition space for our collection. (Chúng tôi cần thêm không gian triển lãm cho bộ sưu tập của mình.)
  • Trade show floor: sàn hội chợ thương mạikhu vực triển lãm trong các hội chợ thương mại lớn.
    • The trade show floor was packed with booths. (Sàn hội chợ thương mại chật kín các gian hàng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exhibition area", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả) - "To be on display": được trưng bàythường dùng khi nói về vật phẩm trong khu vực triển lãm. - The artifacts are on display in the main exhibition area. (Các hiện vật được trưng bày trong khu vực triển lãm chính.)